organ stop

Định nghĩa

Danh từ (từ ghép: "organ" (đàn organ) + "stop" (nút dừng/thanh gạt)): - Thanh gạt âm sắc hoặc nút bấm âm vực: "organ stop" một tập hợp các ống đàn organ cùng chất lượng âm thanh (tone quality), được điều khiển bởi một nút hoặc thanh gạt duy nhất. Mỗi "stop" tương ứng với một âm sắc riêng ( dụ: âm sáo, âm kèn), người chơi có thể bật/tắt chúng để thay đổi màu sắc âm nhạc. - Âm vực (trong ngữ cảnh đàn organ): "organ stop" cũng chỉ một bộ ống đàn đã được điều chỉnh để tạo ra một âm vực hoặc hiệu ứng âm thanh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Người chơi đàn đã kéo thanh gạt âm sáo để tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, thoáng đãng.)
  • (Cây đàn organ này hai mươi thanh gạt âm sắc khác nhau, bao gồm thanh gạt âm kèn thanh gạt âm dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pull out all the stops": (thành ngữ) dùng toàn bộ sức lực hoặc nguồn lực để đạt được điều đó, bắt nguồn từ hành động kéo hết các thanh gạt "organ stop" để đàn phát ra âm thanh lớn nhất.

    • The team pulled out all the stops to win the championship. (Đội đã dốc toàn lực để giành chứcđịch.)
  • "Stop knob" hoặc "stop tab": tên gọi khác của nút hoặc thanh gạt điều khiển "organ stop".

    • The stop knob for the reed stop was broken. (Nút gạt cho thanh gạt âm sậy đã bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop (danh từ, trong ngữ cảnh đàn organ): viết tắt của "organ stop".

    • This stop is too loud for a quiet hymn. (Thanh gạt này quá to cho một bài thánh ca nhẹ nhàng.)
  • Registration (danh từ): sự kết hợp các "organ stop" để tạo ra âm thanh mong muốn.

    • The organist chose a bright registration for the finale. (Người chơi đàn đã chọn một sự kết hợp thanh gạt sáng sủa cho đoạn kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Rank (danh từ): một bộ ống đàn trong một "organ stop" cụ thể.

    • Each stop consists of one or more ranks of pipes. (Mỗi thanh gạt bao gồm một hoặc nhiều bộ ống.)
  • Voice (danh từ): đôi khi dùng để chỉ âm sắc của một "organ stop".

    • The string voice of this organ is very warm. (Âm sắc dây của cây đàn organ này rất ấm áp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull out a stop: kéo thanh gạt để kích hoạt một "organ stop".

    • He pulled out the oboe stop to add a reedy quality. (Anh ấy kéo thanh gạt âm oboe để thêm chất âm sậy.)
  • Push in a stop: đẩy thanh gạt vào để tắt một "organ stop".

    • She pushed in the celeste stop to reduce the shimmer. ( ấy đẩy thanh gạt âm celeste vào để giảm độ lung linh.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull out all the stops: (giải thíchtrên) dốc toàn lực.

    • They pulled out all the stops for the wedding ceremony. (Họ đã dốc toàn lực cho lễ cưới.)
  • Stop short of something: dừng lại trước khi làm điều đó (không liên quan trực tiếp đến "organ stop", nhưng thành ngữ phổ biến).

    • He stopped short of criticizing his boss openly. (Anh ấy dừng lại trước khi chỉ trích sếp mình một cách công khai.)
organ stop
The organist pulls out the organ stop to change the sound.